Xác định thời hạn trả nợ khi hợp đồng vay tài sản không quy định thời hạn

23Th3

Xác định thời hạn trả nợ khi hợp đồng vay tài sản không quy định thời hạn

Xác định thời hạn trả nợ khi hợp đồng vay tài sản không quy định thời hạn

1. Hợp đồng vay tài sản là gì?

Theo quy định tại Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vay tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, trong đó:

  • Bên cho vay giao tài sản cho bên vay sử dụng trong một khoảng thời gian nhất định.
  • Bên vay có nghĩa vụ hoàn trả tài sản cùng loại, đúng số lượng, chất lượng như đã vay.
  • Nếu có thỏa thuận về lãi suất hoặc pháp luật có quy định, bên vay phải trả thêm khoản tiền lãi tương ứng.

Hợp đồng vay tài sản có thể được lập bằng văn bản hoặc có thể tồn tại dưới hình thức thỏa thuận miệng giữa các bên.

2. Nghĩa vụ trả nợ của bên vay

Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về nghĩa vụ trả nợ của bên vay như sau:

  • Nếu vay tài sản là tiền, bên vay phải trả đủ số tiền khi đến hạn;
  • Nếu vay tài sản là vật, bên vay phải hoàn trả vật cùng loại, đúng số lượng, chất lượng như ban đầu;
  • Trường hợp có thỏa thuận khác giữa hai bên, việc trả nợ sẽ thực hiện theo nội dung đã thống nhất.

Tuy nhiên, nếu hợp đồng vay không ghi rõ thời điểm hoàn trả, cần phải xác định thời hạn trả nợ theo quy định pháp luật.

3. Cách xác định thời hạn trả nợ khi không ghi ngày thanh toán

Điều 469 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về thực hiện hợp đồng vay không kỳ hạn, cụ thể:

  • Trường hợp hợp đồng vay không có lãi: Bên cho vay có quyền đòi lại tài sản vào bất cứ lúc nào và bên vay cũng có thể hoàn trả khoản vay vào thời điểm phù hợp. Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và công bằng, hai bên phải thông báo trước cho nhau một khoảng thời gian hợp lý.
  • Trường hợp hợp đồng vay có lãi: Bên cho vay có thể yêu cầu hoàn trả số tiền đã vay vào bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước cho bên vay trong một thời gian hợp lý. Đồng thời, bên vay vẫn phải thanh toán lãi tính đến thời điểm trả nợ. Bên vay cũng có quyền chủ động trả lại số tiền vay bất cứ lúc nào nhưng phải thông báo trước và chỉ phải thanh toán tiền lãi tính đến thời điểm trả nợ.

4. Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Hợp đồng vay không kỳ hạn, không có lãi

Anh A cho anh B vay 50 triệu đồng mà không quy định ngày trả nợ. Theo quy định tại Điều 469 Bộ luật Dân sự, anh A có quyền yêu cầu anh B hoàn trả số tiền bất cứ lúc nào, nhưng phải báo trước một khoảng thời gian hợp lý. Ngược lại, anh B cũng có thể chủ động trả lại số tiền này mà không cần phải trả thêm bất kỳ khoản lãi nào.

Ví dụ 2: Hợp đồng vay không kỳ hạn, có lãi

Chị C cho anh D vay 100 triệu đồng với lãi suất 5%/năm nhưng không ghi ngày thanh toán trong hợp đồng. Trong trường hợp này, chị C có quyền yêu cầu anh D trả lại tiền vay vào bất cứ thời điểm nào nhưng phải thông báo trước một khoảng thời gian hợp lý. Đồng thời, anh D phải thanh toán số lãi tính đến ngày trả nợ. Nếu anh D muốn chủ động hoàn trả nợ sớm, anh D cũng có nghĩa vụ báo trước cho chị C và chỉ phải trả lãi đến ngày hoàn trả thực tế.

5. Kết luận

Như vậy, nếu trong hợp đồng vay tài sản không xác định thời hạn trả nợ, thời hạn thanh toán sẽ phụ thuộc vào tính chất của hợp đồng:

  • Nếu không có lãi, các bên có quyền đòi và trả nợ bất cứ lúc nào nhưng phải báo trước hợp lý.
  • Nếu có lãi, bên vay vẫn có quyền trả nợ sớm hoặc bên cho vay có quyền đòi lại tài sản, nhưng đều phải thông báo trước cho bên còn lại trong thời gian hợp lý.

Để tránh tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng, các bên nên thỏa thuận rõ ràng về thời hạn trả nợ ngay từ đầu, ghi nhận cụ thể trong hợp đồng hoặc giấy vay tiền nhằm đảm bảo quyền và nghĩa vụ của mỗi bên được thực hiện minh bạch và công bằng.

zalo
facebook