Theo quy định tại khoản 16 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, khái niệm nhãn hiệu được hiểu như sau:
Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.
Các loại nhãn hiệu cụ thể bao gồm:
- Nhãn hiệu tập thể: Là nhãn hiệu dùng để phân biệt hàng hóa, dịch vụ của các thành viên thuộc tổ chức sở hữu nhãn hiệu đó với hàng hóa, dịch vụ của các tổ chức, cá nhân không phải là thành viên của tổ chức. Ví dụ: Nhãn hiệu “Mộc Châu” của Hiệp hội Chè Mộc Châu được sử dụng để phân biệt sản phẩm chè của các thành viên trong hiệp hội với các loại chè khác trên thị trường.
- Nhãn hiệu chứng nhận: Là nhãn hiệu do chủ sở hữu nhãn hiệu cho phép tổ chức hoặc cá nhân khác sử dụng trên hàng hóa, dịch vụ để chứng nhận các đặc tính như xuất xứ, nguyên liệu, vật liệu, cách thức sản xuất, cung cấp dịch vụ, chất lượng, độ chính xác, độ an toàn, hoặc các đặc tính khác của hàng hóa, dịch vụ mang nhãn hiệu. Ví dụ: Nhãn hiệu chứng nhận “GlobalG.A.P.” được sử dụng để chứng nhận sản phẩm nông sản đạt tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu.
- Nhãn hiệu nổi tiếng: Là nhãn hiệu được bộ phận công chúng có liên quan biết đến rộng rãi trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Ví dụ: Nhãn hiệu “Vinamilk” của Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) là một nhãn hiệu nổi tiếng với các sản phẩm sữa và chế phẩm từ sữa.
- Khả năng phân biệt của nhãn hiệu
Theo Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ 2005, khả năng phân biệt của nhãn hiệu được quy định như sau:
- Nhãn hiệu có khả năng phân biệt.
Nhãn hiệu được coi là có khả năng phân biệt nếu được tạo thành từ một hoặc nhiều yếu tố dễ nhận biết, dễ ghi nhớ, hoặc từ sự kết hợp của các yếu tố này, và không thuộc các trường hợp được liệt kê tại khoản 2 của điều này. Ví dụ:Logo “Apple” của Công ty Apple Inc. với hình quả táo cắn dở là một hình ảnh biểu trưng dễ ghi nhớ.
- Nhãn hiệu không có khả năng phân biệt
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Hình và hình hình học đơn giản, chữ số, chữ cái hoặc ngôn ngữ không thông dụng. Ví dụ: Một hình tròn đơn sắc hoặc chữ “A” đơn lẻ không được thiết kế đặc biệt sẽ khó được coi là nhãn hiệu trừ khi đã sử dụng và được công nhận rộng rãi.
- Dấu hiệu, biểu tượng quy ước hoặc tên gọi thông thường của hàng hóa, dịch vụ. Ví dụ: Tên “Nước Khoáng” không thể đăng ký làm nhãn hiệu cho sản phẩm nước khoáng vì đó là tên gọi chung.
- Dấu hiệu mang tính mô tả. Ví dụ: Cụm từ “Ngon nhất” không thể làm nhãn hiệu cho sản phẩm thực phẩm vì nó chỉ mô tả chất lượng.
- Dấu hiệu chỉ nguồn gốc địa lý. Ví dụ: Tên “Đà Lạt” không thể làm nhãn hiệu cho rau củ trừ khi đăng ký dưới dạng nhãn hiệu tập thể hoặc chứng nhận.
- Dấu hiệu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu khác. Ví dụ: Sử dụng nhãn hiệu “Adibas” cho giày thể thao có thể bị coi là nhầm lẫn với nhãn hiệu “Adidas” đã được bảo hộ.
- Dấu hiệu trùng hoặc tương tự với chỉ dẫn địa lý hoặc kiểu dáng công nghiệp đã được bảo hộ. Ví dụ: Nhãn hiệu “Champagne” không thể được sử dụng cho rượu vang nếu sản phẩm không xuất xứ từ vùng Champagne (Pháp).
- Ý nghĩa của khả năng phân biệt
Khả năng phân biệt của nhãn hiệu giúp bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu, tránh nhầm lẫn cho người tiêu dùng và đảm bảo sự cạnh tranh công bằng trên thị trường.