Liệu Việc Mỹ Áp Thuế 46% Lên Hàng Hóa Việt Nam Có Phù Hợp Các Quy Định Của Thương Mại Quốc Tế
Việc Mỹ áp thuế 46% đối với hàng hóa Việt Nam đặt ra câu hỏi liệu hành động này có phù hợp với các quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) hay không. Để đánh giá tính hợp pháp của biện pháp này, cần xem xét các nguyên tắc của WTO và các quy định liên quan đến thuế quan, trả đũa thương mại và tự vệ thương mại.
Theo Điều XIX của GATT 1994 (Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại), một quốc gia có thể áp dụng biện pháp tự vệ thương mại nếu: (1) Có sự gia tăng nhập khẩu đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất nội địa. (2) Việc áp thuế phải được thông báo và tham vấn trước với các bên liên quan theo Điều XIX(2). (3) Biện pháp tự vệ chỉ có hiệu lực trong thời gian cần thiết để khắc phục thiệt hại. Nếu Mỹ không chứng minh được rằng hàng hóa Việt Nam nhập khẩu gây tổn hại nghiêm trọng đến ngành công nghiệp Mỹ, thì biện pháp này không thể coi là tự vệ thương mại hợp pháp theo WTO.
WTO cho phép các thành viên áp thuế chống bán phá giá (Anti-Dumping Duties – AD) hoặc thuế chống trợ cấp (Countervailing Duties – CVD) theo Hiệp định về Chống bán phá giá (ADA) và Hiệp định về Trợ cấp và Các biện pháp đối kháng (SCM Agreement) nếu: (1) Một quốc gia xuất khẩu hàng hóa với giá thấp hơn giá trị thông thường trên thị trường quốc tế (Điều VI GATT 1994 và ADA). (2) Chính phủ của quốc gia xuất khẩu trợ cấp một cách không công bằng (Điều 10, 19 và 32 của SCM Agreement). (3) Một cuộc điều tra hợp lệ được tiến hành theo quy trình của WTO. Nếu Mỹ không tuân thủ đúng quy trình điều tra hoặc không có bằng chứng rõ ràng về bán phá giá hay trợ cấp, thì mức thuế 46% có thể bị coi là vi phạm WTO.
Nếu Mỹ áp thuế 46% vì Việt Nam đã áp thuế 90% lên hàng hóa Mỹ, đây có thể được xem là biện pháp trả đũa thương mại. Theo Điều XXIII(2) của GATT 1994, một quốc gia có thể khiếu nại lên WTO nếu họ cho rằng chính sách của một quốc gia khác làm giảm giá trị các nhượng bộ thương mại mà không vi phạm trực tiếp quy tắc WTO. Nếu không đạt được thỏa thuận, quốc gia bị ảnh hưởng có thể áp dụng biện pháp trả đũa thương mại. Tuy nhiên, biện pháp trả đũa này phải thông qua Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO theo Điều 22 của DSU (Hiệp định về Giải quyết Tranh chấp). Nếu Mỹ không đưa tranh chấp ra WTO mà đơn phương áp thuế, Việt Nam có thể kiện Mỹ vì vi phạm nguyên tắc đối xử tối huệ quốc (MFN) theo Điều I GATT 1994.
Mỹ cũng có thể viện dẫn Section 301 của Đạo luật Thương mại Mỹ 1974 để đơn phương áp thuế nếu cho rằng Việt Nam có hành vi thương mại không công bằng. Tuy nhiên, WTO đã phán quyết trong vụ kiện EC – Hormones rằng một quốc gia không thể đơn phương áp dụng biện pháp trả đũa mà không thông qua WTO. Nếu Mỹ áp dụng Section 301 mà không theo quy trình WTO, biện pháp này có thể bị coi là vi phạm luật quốc tế.
Việc Mỹ áp thuế 46% lên hàng hóa Việt Nam có thể vi phạm WTO nếu: (1) Không có bằng chứng hợp lệ về bán phá giá hoặc trợ cấp. (2) Không có bằng chứng hàng hóa Việt Nam gây thiệt hại nghiêm trọng để áp dụng biện pháp tự vệ. (3) Mỹ không tuân thủ quy trình giải quyết tranh chấp của WTO trước khi áp thuế. Việt Nam có thể đưa vụ việc ra Cơ quan giải quyết tranh chấp của WTO theo Điều 3 và 6 của DSU để yêu cầu Mỹ dỡ bỏ thuế nếu biện pháp này bị coi là bất hợp pháp. Nếu Việt Nam thắng kiện, Mỹ có thể bị buộc phải giảm hoặc loại bỏ thuế 46% hoặc đối mặt với biện pháp trả đũa hợp pháp từ Việt Nam.
Nhìn chung, tính hợp pháp của thuế 46% phụ thuộc vào cơ sở pháp lý mà Mỹ viện dẫn và việc họ có tuân thủ các quy trình của WTO hay không.