Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và những quy định pháp luật mới nhất
1. Hợp đồng BCC là gì?
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là loại hợp đồng được ký kết giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.
Theo Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2020, hợp đồng BCC giúp các bên linh hoạt trong hợp tác mà không cần thành lập pháp nhân mới, tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư tham gia vào các dự án đầu tư một cách hiệu quả.
2. Nội dung hợp đồng BCC theo Luật Đầu tư 2022
Theo Điều 28 Luật Đầu tư 2020, hợp đồng BCC cần có các nội dung chính sau:
- Thông tin các bên tham gia: Bao gồm tên, địa chỉ, người đại diện có thẩm quyền của các bên, địa chỉ giao dịch hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư.
- Mục tiêu và phạm vi đầu tư: Xác định rõ ràng mục tiêu kinh doanh và phạm vi hoạt động hợp tác.
- Đóng góp và phân chia lợi ích: Các bên thỏa thuận mức đóng góp và cách phân chia kết quả đầu tư.
- Thời hạn và tiến độ thực hiện: Quy định rõ thời gian hợp đồng có hiệu lực và lộ trình triển khai.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Ghi nhận trách nhiệm của từng bên trong quá trình thực hiện hợp đồng.
- Chấm dứt, sửa đổi, chuyển nhượng hợp đồng: Quy định các điều kiện và phương thức thay đổi hoặc kết thúc hợp đồng.
- Trách nhiệm vi phạm hợp đồng và giải quyết tranh chấp: Nêu rõ chế tài đối với các vi phạm và phương thức giải quyết tranh chấp.
Ngoài các nội dung trên, các bên tham gia hợp đồng có thể thỏa thuận thêm các điều khoản khác không trái với quy định của pháp luật. Đồng thời, tài sản hình thành từ hợp tác kinh doanh có thể được sử dụng để thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật doanh nghiệp.
3. Quy định về đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC theo Luật Đầu tư 2022
Hợp đồng BCC có thể được ký kết giữa:
- Các nhà đầu tư trong nước: Thực hiện theo quy định của pháp luật dân sự.
- Nhà đầu tư trong nước và nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài: Cần thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại Điều 38 Luật Đầu tư 2020.
a. Thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư
Cơ quan đăng ký đầu tư cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với các dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư theo thời gian như sau:
- Trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được văn bản chấp thuận chủ trương đầu tư.
- Trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư.
Đối với dự án đầu tư không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh.
- Có địa điểm thực hiện dự án đầu tư.
- Phù hợp với quy hoạch quy định tại Luật Đầu tư.
- Đáp ứng điều kiện về suất đầu tư trên diện tích đất, số lượng lao động sử dụng (nếu có).
- Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
b. Thành lập ban điều phối hợp đồng BCC
- Các bên tham gia hợp đồng BCC có thể thành lập ban điều phối để thực hiện hợp đồng.
- Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của ban điều phối do các bên thỏa thuận.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là một hình thức hợp tác linh hoạt giữa các nhà đầu tư, giúp giảm thiểu thủ tục pháp lý trong việc thành lập tổ chức kinh tế mới. Luật Đầu tư 2020 và các quy định pháp luật mới nhất đã đưa ra các điều khoản cụ thể về nội dung hợp đồng, thủ tục cấp phép và các quy định liên quan nhằm đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả trong việc thực hiện hợp đồng BCC. Các nhà đầu tư cần nắm vững quy định này để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của mình khi tham gia hợp đồng hợp tác kinh doanh.